Standard Liège (Nữ) kết quả livescore
Standard Liège (Nữ)
Stade Maurice Dufrasne
Standard Liège (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 19:17 | +2 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 1 | 9 | 12:23 | -11 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 7 | 9 | 12 | 31:40 | -9 | 30 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 3 | 11:10 | +1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 6:6 | 0 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 8 | 11 | 8 | 17:16 | +1 | 35 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | +1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 2 | 3 | 8 | 6:17 | -11 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 6 | 10 | 11 | 14:24 | -10 | 28 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Standard Liège (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Standard Liège (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Standard Liège (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Standard Liège (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Standard Liège (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Standard Liège (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Standard Liège (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Standard Liège (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Standard Liège (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Standard Liège (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Standard Liège (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Standard Liège (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Standard Liège (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Standard Liège (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Standard Liège (Nữ) ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Standard Liège (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Standard Liège (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Standard Liège (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Standard Liège (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Standard Liège (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ
Standard Liège (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Standard Liège (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Standard Liège (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê thẻ đội
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Standard Liège (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Standard Liège (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Standard Liège (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Standard Liège (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới